Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trao quyền tự chủ" (1)

trao quyền tự chủ
Tiếng Anh Cụm từgrant autonomy
Từ vựng của tôi
Chính phủ sẽ trao quyền tự chủ lớn hơn cho các doanh nghiệp nhà nước.
The government will grant greater autonomy to state-owned enterprises.

swap_horiz Từ liên quan "trao quyền tự chủ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trao quyền tự chủ" (1)

Chính phủ sẽ trao quyền tự chủ lớn hơn cho các doanh nghiệp nhà nước.
The government will grant greater autonomy to state-owned enterprises.